# Tham Khảo Nhanh Markdown

*Tiêu đề, liên kết, hình ảnh, code blocks, bảng*

> Source: CommonMark Spec (commonmark.org/spec) · MIT

## Tiêu Đề

### Cú Pháp Tiêu Đề

```
# H1 Heading
## H2 Heading
### H3 Heading
#### H4 Heading
##### H5 Heading
###### H6 Heading

Alt H1
======
Alt H2
------
```

## Nhấn Mạnh

### Định Dạng Inline

| Command | Description |
|---------|-------------|
| `**bold** / __bold__` | In đậm |
| `*italic* / _italic_` | In nghiêng |
| `***bold italic***` | Đậm và nghiêng |
| `~~strikethrough~~` | Gạch ngang |
| ``code`` | Code inline |
| `==highlight==` | Tô sáng (một số trình render) |

## Danh Sách

### Danh Sách Không Thứ Tự

```
- Item one
- Item two
  - Nested item
  - Another nested
- Item three

* Also works
+ And this too
```

### Danh Sách Có Thứ Tự

```
1. First item
2. Second item
   1. Nested ordered
   2. Another nested
3. Third item
```

### Danh Sách Công Việc

```
- [x] Completed task
- [ ] Pending task
- [ ] Another todo
```

## Liên Kết

### Cú Pháp Liên Kết

```
[Link text](https://example.com)
[Link with title](https://example.com "Title")
[Reference link][ref-id]
<https://example.com>       <!-- auto-link -->

[ref-id]: https://example.com "Optional Title"
```

### Hình Ảnh

```
![Alt text](image.png)
![Alt text](image.png "Optional title")
![Reference image][img-id]

[img-id]: /path/to/image.png
```

## Code

### Code Blocks

```
```python
def hello():
    print("Hello, World!")
```

```javascript
const greet = (name) => `Hello, ${name}!`;
```
```

### Code Trong Dòng & Thụt Lề

```
Use `print()` to display output.

    # Indented code block (4 spaces)
    def old_style():
        pass
```

## Bảng

### Cú Pháp Bảng

```
| Header 1 | Header 2 | Header 3 |
|----------|:--------:|---------:|
| left     | center   | right    |
| data     | data     | data     |
```

### Căn Chỉnh Cột

| Command | Description |
|---------|-------------|
| `\| --- \|` | Căn trái (mặc định) |
| `\| :---: \|` | Căn giữa |
| `\| ---: \|` | Căn phải |

## Blockquotes

### Trích Dẫn

```
> This is a blockquote
> spanning multiple lines.
>
> > Nested blockquote
```

## Đường Kẻ Ngang & Ngắt Dòng

### Các Phần Tử Cấu Trúc

| Command | Description |
|---------|-------------|
| `--- / *** / ___` | Thước kẻ ngang (Horizontal rule) |
| `(hai dấu cách + Enter)` | Ngắt dòng mềm |
| `(dòng trống)` | Đoạn văn mới |
| `\` | Ngắt dòng cứng (một số trình render) |

## HTML & Escape

### HTML Nhúng & Ký Tự Escape

```
<!-- HTML comment -->
<br>
<strong>HTML bold</strong>

\*escaped asterisk\*
\# not a heading
```

### Ký Tự Đặc Biệt

| Command | Description |
|---------|-------------|
| `\  ` * _ { } [ ] ( ) # + - . !` | Thoát bằng dấu backslash |
| `&copy; &amp; &lt; &gt;` | Các HTML entity |

## Mở Rộng GFM

### GitHub Flavored Markdown

| Command | Description |
|---------|-------------|
| `- [x] task` | Checkbox trong danh sách |
| `~~text~~` | Gạch ngang |
| ````lang\ncode\n```` | Code block có syntax highlight |
| `\| col \| col \|` | Bảng |
| `:emoji:` | Shortcodes emoji |
| `#123` | Tham chiếu issue/PR |
| `@username` | Đề cập người dùng |

### Footnotes (Extended)

```
Here is a note.[^1]

[^1]: This is the footnote text.
```
